cycle rickshaw

Noun
  1. xe xích
    • boys who once pulled rickshaws now pedal pedicabs
      Các chàng trai đẩy xe kéo bây giờ đã đạp xe xích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cycle rickshaw
A man pedals a cycle rickshaw through a busy market street.